Thương mại điện tử
Thương mại điện tử
Định nghĩa của thương mại điển tử
“TMĐT được định nghĩa sơ bộ là các giao dịch thương mại dựa trên truyền dữ liệu qua các mạng truyền thông như Internet”
(Tổ chức Hợp tác Phát triển Kinh tế của Liên hợp quốc (OECD), 2005)
“Hoạt động TMĐT là việc tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình của hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử có kết nối với mạng Internet, mạng viễn thông di động hoặc các mạng mở khác”
(Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/5/2013 của Thủ tướng Chính phủ)
“TMĐT bao gồm việc sử dụng Internet, World Wide Web (Web) và các ứng dụng và trình duyệt chạy trên thiết bị di động để giao dịch kinh doanh”.
“TMĐT có thể được định nghĩa là giao dịch thương mại được số hóa giữa các tổ chức và cá nhân”.
(Laudon, Traver, 2019)
1. Giai đoạn khởi đầu (1960s – 1990s)
· Thương mại điện tử bắt đầu từ các hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) giữa doanh nghiệp.
· Các công ty sử dụng mạng máy tính để gửi đơn hàng, hóa đơn.
· Đến cuối thập niên 1980, việc mua bán qua mạng còn rất hạn chế và chủ yếu trong doanh nghiệp.
2. Sự ra đời của Internet (1990s)
· Sự xuất hiện của World Wide Web vào năm 1991 đã tạo bước ngoặt lớn.
· Năm 1994–1995, các website thương mại đầu tiên ra đời.
=>Một số cột mốc quan trọng:
· Amazon (1995): bắt đầu bán sách online
· eBay (1995): mô hình đấu giá trực tuyến
3. Bùng nổ thương mại điện tử (2000s)
· Internet phổ biến rộng rãi trên toàn cầu.
· Doanh nghiệp bắt đầu xây dựng website bán hàng riêng.
· Thanh toán online và bảo mật được cải thiện.
=>Nhiều công ty lớn phát triển mạnh:
· Alibaba Group
· PayPal
4. Thời kỳ di động & mạng xã hội (2010s)
· Sự phát triển của smartphone và ứng dụng di động.
· Mua sắm chuyển sang nền tảng app.
=>Các sàn thương mại điện tử nổi bật tại Đông Nam Á:
· Shopee
· Lazada
· Mạng xã hội như Facebook, Instagram cũng trở thành kênh bán hàng.
5. Thương mại điện tử hiện đại (2020s – nay)
Ứng dụng công nghệ mới:
· Trí tuệ nhân tạo (AI)
· Dữ liệu lớn (Big Data)
Cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm.
Livestream bán hàng, video ngắn phát triển mạnh.
· Doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng.
· Đây là mô hình phổ biến nhất hiện nay.
Ví dụ: Shopee, Lazada, Amazon
Đặc điểm:
· Giao dịch nhanh, số lượng lớn
· Tập trung vào trải nghiệm người dùng
Giao dịch giữa các doanh nghiệp với nhau.
Ví dụ: Alibaba Group
Đặc điểm:
· Đơn hàng lớn, giá trị cao
· Quy trình giao dịch phức tạp hơn
3. C2C (Consumer to Consumer)
Người tiêu dùng bán hàng cho người tiêu dùng khác thông qua nền tảng trung gian.
Ví dụ: eBay, Shopee (một phần mô hình)
Đặc điểm:
· Giá cả linh hoạt
· Chất lượng phụ thuộc người bán
4. C2B (Consumer to Business)
Cá nhân cung cấp sản phẩm/dịch vụ cho doanh nghiệp.
Ví dụ:
· Freelancer thiết kế, viết nội dung cho công ty
· Bán ảnh cho nền tảng như Shutterstock
Đặc điểm:
· Người dùng chủ động tạo giá trị
· Phổ biến trong kinh tế số
5. B2G (Business to Government)
Doanh nghiệp cung cấp hàng hóa/dịch vụ cho chính phủ thông qua hệ thống điện tử.
Đặc điểm:
· Liên quan đến đấu thầu, hợp đồng công
· Yêu cầu quy trình minh bạch, chặt chẽ
6. G2C (Government to Citizen)
Chính phủ cung cấp dịch vụ cho người dân qua nền tảng online.
Ví dụ: Nộp thuế, đăng ký giấy tờ trực tuyến
Đặc điểm: Tăng tính tiện lợi, giảm thủ tục hành chính
7. Mô hình kết hợp (Hybrid)
Nhiều nền tảng kết hợp nhiều mô hình cùng lúc.
Ví dụ: Shopee vừa là B2C vừa là C2C
Thanh toán không tiền mặt và logistics ngày càng tối ưu.
=>Các xu hướng nổi bật:
· Mua sắm đa kênh (online + offline)
· Giao hàng siêu nhanh
· Thương mại điện tử xuyên biên giới